TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dậy tiếng Anh là gì?

"dậy" trong tiếng Anh là rise (nội động từ), wake up (cụm động từ), awake (động từ).

rise Nội động từ

UK/ɹaɪz/US/ɹaɪz/ giọng người thật

Nghĩa: Dậy, trở dậy, đứng dậy, đứng lên.

  • to rise up earlydậy sớm
  • to rise from tableăn xong đứng dậy

Xem đầy đủ từ "rise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wake up Cụm động từ

UK/ˌweɪk ˈʌp/US/ˌweɪk ˈʌp/ giọng người thật

Nghĩa: Thức dậy, dậy lên, dậy, thức.

  • Every morning, I wake up at 7 o'clock.Mỗi sáng tôi thức dậy lúc 7 giờ đúng.
  • When Mary woke up, Tom had left.Khi Mary thức dậy, Tom đã rời đi.

Xem đầy đủ từ "wake up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

awake Động từ

UK/əˈweɪk/US/əˈweɪk/ giọng người thật

Nghĩa: thức dậy, dậy lên, dậy, thức

  • I awoke to find a bird in my room.Tôi tỉnh dậy và thấy một con chim trong phòng.
  • I awoke to find myself lying on the floor.Tôi ngủ dậy và thấy mình nằm trên sàn nhà.

Xem đầy đủ từ "awake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

get-up Cụm động từ

US/ˈɡɛt.ˈəp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dậy.

Xem đầy đủ từ "get-up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

up Phó từ

UK/ʌp/US/ʌp/ giọng người thật

Nghĩa: Dậy, đứng lên, đứng dậy.

  • to get up earlydậy sớm
  • the whole nation was up in arms against the invaderscả nước đã đứng lên cầm vũ khí chống quân xâm lược

Xem đầy đủ từ "up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

riser Danh từ

UK/ˈɹaɪ.zə(ɹ)/ giọng người thật

Nghĩa: Người dậy.

  • an early riserngười (hay) dậy sớm
  • a late riserngười (hay) dậy muộn

Xem đầy đủ từ "riser": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

risen Nội động từ

UK/ˈɹɪ.zən/US/ˈɹɪ.zən/ giọng người thật

Nghĩa: Dậy, trở dậy, đứng dậy, đứng lên.

  • to rise up earlydậy sớm
  • to rise from tableăn xong đứng dậy

Xem đầy đủ từ "risen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rising Danh từ

UK/ˈɹaɪzɪŋ/US/ˈɹaɪzɪŋ/ giọng máy

Nghĩa: Sự dậy, sự trở dậy, sự đứng dậy.

  • to like early risingthích dậy sớm

Xem đầy đủ từ "rising": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dậy tiếng Anh là gì?

"dậy" trong tiếng Anh là rise (nội động từ), wake up (cụm động từ), awake (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "rise": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "wake up": Association Shtooka, Judith Franck, Wikimedia Commons, CC BY 3.0 us. Bản thu "awake": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "up": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "riser": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "risen": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.