Dỡ tiếng Anh là gì?
"dỡ" trong tiếng Anh là unload (động từ), discharge (ngoại động từ), unburden (ngoại động từ).
unload Động từ
UK/ʌnˈləʊd/US/ʌnˈloʊd/
Nghĩa: dỡ
discharge Ngoại động từ
UK/dɪsˈtʃɑːdʒ/US/dɪsˈtʃɑɹdʒ/
Nghĩa: Dỡ (hàng); dỡ hàng (tàu thuỷ...).
unburden Ngoại động từ
UK/ʌnˈbɜːdn̩/US/ʌnˈbɝdn̩/
Nghĩa: Cất gánh nặng, làm cho nhẹ bớt; dỡ (hàng).
deliver Ngoại động từ
UK/dɪˈlɪv.ə(ɹ)/US/dɪˈlɪv.ɚ/
Nghĩa: Dỡ, tháo... (ở khuôn ra).
demolish
UK/dɪˈmɒl.ɪʃ/US/dɪˈmɒl.ɪʃ/
dismantle
UK/dɪsˈmæntəl/US/dɪsˈmæntəl/
unship
US/ən.ˈʃɪp/
Câu hỏi thường gặp
Dỡ tiếng Anh là gì?
"dỡ" trong tiếng Anh là unload (động từ), discharge (ngoại động từ), unburden (ngoại động từ).