Dự phòng tiếng Anh là gì?
"dự phòng" trong tiếng Anh là provide (nội động từ), backup (danh từ), standby (tính từ).
provide Nội động từ
UK/pɹəˈvaɪd/US/pɹəˈvaɪd/
Nghĩa: Chuẩn bị đầy đủ, dự phòng.
- to provide for entertainmentchuẩn bị đầy đủ cho một cuộc tiếp đãi
- to provide against an attackchuẩn bị đầy đủ cho một tấn công, dự phòng chống lại một cuộc tấn công
backup Danh từ
UK/ˈbækˌʌp/US/ˈbækˌʌp/
Nghĩa: Dự phòng; ủng hộ.
standby Tính từ
US/ˈsteə̯ndˌbaɪ̯/
Nghĩa: Dự phòng, dự trữ.
- standby equipmentthiết bị có sẵn để dùng khi cần
- standby ticketvé máy bay rẻ tiền và có sẵn để bán trong trường hợp các hạng vé khác bán không chạy; vé dự phòng
preventative Tính từ
UK/pɹɪˈvɛntətɪv/US/pɹɪˈvɛntətɪv/
Nghĩa: Dự phòng, phòng bệnh.
- preventive mediciney học dự phòng, thuốc phòng bệnh
provisory Tính từ
UK/pɹəˈvaɪzəɹi/US/pɹəˈvaɪzəɹi/
Nghĩa: Dự phòng, trữ sẵn.
- provisory caresự lo dự phòng
provision Danh từ
UK/pɹəˈvɪʒ.ən/US/pɹəˈvɪʒ.ən/
Nghĩa: + for, against) sự chuẩn bị, sự dự phòng, sự dự trữ.
- to make provisionchuẩn bị trước, dự phòng
backing up Danh từ
US/ˈbæ.kiɳ ˈəp/
Nghĩa: Dự phòng; sao lưu (d).
Câu hỏi thường gặp
Dự phòng tiếng Anh là gì?
"dự phòng" trong tiếng Anh là provide (nội động từ), backup (danh từ), standby (tính từ).