Diễu hành tiếng Anh là gì?
"diễu hành" trong tiếng Anh là parade (nội động từ), process (nội động từ), procession (nội động từ).
parade Nội động từ
UK/pəˈɹeɪd/US/pəˈɹeɪd/
Nghĩa: Diễu hành, tuần hành.
- Mac Day paradecuộc diễu hành ngày 1 tháng 5
process Nội động từ
UK/ˈpɹəʊ.sɛs/US/ˈpɹɑ.sɛs/
Nghĩa: Diễu hành, đi thành đoàn, đi thành đám rước.
procession Nội động từ
UK/pɹəˈsɛʃən/US/pɹəˈsɛʃən/
Nghĩa: Đi thành đám rước, đi theo đám rước; diễu hành.
- to go (walk) in processionđi diễu
processionize Nội động từ
Nghĩa: Đi trong đám rước, đi theo đám rước; diễu hành.
march
UK/mɑːtʃ/US/mɑɹt͡ʃ/
rank Nội động từ
US/ˈɹeɪ̯ŋk/
Nghĩa: (+ ogg, past) diễu hành.
processionist Danh từ
Nghĩa: Người đi trong đám rước, người đi theo đám rước; người diễu hành.
Câu hỏi thường gặp
Diễu hành tiếng Anh là gì?
"diễu hành" trong tiếng Anh là parade (nội động từ), process (nội động từ), procession (nội động từ).