TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Doạ dẫm tiếng Anh là gì?

"doạ dẫm" trong tiếng Anh là intimidate (ngoại động từ), daunt (ngoại động từ), swagger (ngoại động từ).

intimidate Ngoại động từ

UK/ɪnˈtɪmɪdeɪt/US/ɪnˈtɪmɪdeɪt/ giọng máy

Nghĩa: Hăm doạ, đe doạ, doạ dẫm.

Xem đầy đủ từ "intimidate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

daunt Ngoại động từ

UK/dɔːnt/US/dɔnt/ giọng máy

Nghĩa: Đe doạ, doạ nạt, doạ dẫm; làm thoái chí, làm nản lòng; khuất phục.

  • torture can never daunt his spiritsự tra tấn không thể khuất phục được tinh thần của anh ta
  • It is hard to pick up such a book and not to feel a little dauntedThật khó khi cầm một cuốn sách như vậy mà không cảm thấy ngán

Xem đầy đủ từ "daunt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swagger Ngoại động từ

UK/ˈswæɡ.ə/US/ˈswæɡ.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Doạ dẫm (ai); nạt nộ (ai).

  • to swagger somebody into doing somethingdoạ dẫm ai bắt làm việc gì; nạt nộ ai bắt làm việc gì

Xem đầy đủ từ "swagger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intimidatory Tính từ

UK/ɪntɪmɪˈdeɪtəɹi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hăm doạ, đe doạ, doạ dẫm.

Xem đầy đủ từ "intimidatory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intimidation Danh từ

UK/ɪntɪmɪˈdeɪʃən/US/ɪntɪmɪˈdeɪʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Sự hăm doạ, sự đe doạ, sự doạ dẫm.

Xem đầy đủ từ "intimidation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

threaten

UK/ˈθɹɛt.n̩/US/ˈθɹɛt.n̩/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "threaten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bulldoze Ngoại động từ

UK/ˈbʊldəʊz/US/ˈbʊldoʊz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (từ lóng) doạ dẫm, hăm doạ, đe doạ (để làm tiền, ép buộc).

Xem đầy đủ từ "bulldoze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bulldose Ngoại động từ

Nghĩa: (từ lóng) doạ dẫm, hăm doạ, đe doạ (để làm tiền, ép buộc).

Xem đầy đủ từ "bulldose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bulldozer Danh từ

UK/ˈbʊlˌdəʊzə/US/ˈbʊlˌdoʊzɚ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (từ lóng) người doạ dẫm, người đe doạ, người ép buộc.

Xem đầy đủ từ "bulldozer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intimidator Danh từ

US/ɪn.ˈtɪ.mə.ˌdeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ hăm doạ, kẻ đe doạ, kẻ doạ dẫm.

Xem đầy đủ từ "intimidator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Doạ dẫm tiếng Anh là gì?

"doạ dẫm" trong tiếng Anh là intimidate (ngoại động từ), daunt (ngoại động từ), swagger (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "intimidation": Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "threaten": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.