TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giáo phái tiếng Anh là gì?

"giáo phái" trong tiếng Anh là sect (danh từ), cult (danh từ), denominational (tính từ).

sect Danh từ

UK/sɛkt/US/sɛkt/

Nghĩa: Bè phái, môn phái, giáo phái.

  • religion sectgiáo phái

Xem đầy đủ từ "sect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cult Danh từ

UK/kʌlt/US/kʌlt/

Nghĩa: giáo phái

Xem đầy đủ từ "cult": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

denominational Tính từ

Nghĩa: Giáo phái.

  • denominational educationsự giáo dục theo giáo lý (của một giáo phái nào)

Xem đầy đủ từ "denominational": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

church Danh từ

UK/t͡ʃɜːt͡ʃ/US/t͡ʃɝt͡ʃ/

Nghĩa: Church giáo hội; giáo phái.

Xem đầy đủ từ "church": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

connection Danh từ

UK/kəˈnɛkʃ(ə)n/US/kəˈnɛkʃ(ə)n/

Nghĩa: Phái, giáo phái.

Xem đầy đủ từ "connection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

connexion Danh từ

UK/kəˈnɛkʃən/US/kəˈnɛkʃən/

Nghĩa: Phái, giáo phái.

Xem đầy đủ từ "connexion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

persuasion Danh từ

UK/pəˈsweɪʒ(ə)n/US/pɚˈsweɪʒən/

Nghĩa: Tín ngưỡng; giáo phái.

  • to be of the Roman Catholic persuasiontheo giáo hội La-mã

Xem đầy đủ từ "persuasion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

denomination Danh từ

UK/dɪˌnɒmɪˈneɪʃən/

Nghĩa: Giáo phái.

Xem đầy đủ từ "denomination": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giáo phái tiếng Anh là gì?

"giáo phái" trong tiếng Anh là sect (danh từ), cult (danh từ), denominational (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.