TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giấy chứng nhận tiếng Anh là gì?

"giấy chứng nhận" trong tiếng Anh là certificate (danh từ), credential (danh từ), testimonial (danh từ).

certificate Danh từ

UK/səˈtɪf.ɪ.kɪt/US/sɚˈtɪf.ɪ.kət/

Nghĩa: Giấy chứng nhận; bằng.

  • a certificate of birthgiấy (chứng nhận) khai sinh
  • a certificate of healthgiấy chứng nhận sức khoẻ

Xem đầy đủ từ "certificate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

credential Danh từ

UK/kɹɪˈdɛnʃəl/US/kɹɪˈdɛnʃəl/

Nghĩa: Giấy chứng nhận, giấy uỷ nhiệm, thư uỷ nhiệm, quốc thư.

  • to present one's credentialstrình quốc thư

Xem đầy đủ từ "credential": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

testimonial Danh từ

UK/tɛstɪˈməʊni.əl/US/tɛstɪˈmoʊni.əl/

Nghĩa: Giấy chứng nhận, giấy chứng thực, chứng từ, chứng ngôn, lời chứng.

Xem đầy đủ từ "testimonial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

character Danh từ

UK/ˈkæɹ.ɪk.tə/US/ˈkæɹ(ə)ktɚ/

Nghĩa: Giấy chứng nhận (về năng lực, đạo đức...).

  • a good charactergiấy chứng nhận tốt

Xem đầy đủ từ "character": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

certification Danh từ

UK/ˌsɜː.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/US/ˌsɝ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa: Giấy chứng nhận.

Xem đầy đủ từ "certification": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

warrant Danh từ

UK/ˈwɒɹənt/US/ˈwɔɹənt/

Nghĩa: Giấy chứng nhận.

  • warehouse (dock) warrantgiấy chứng nhận có gửi hàng

Xem đầy đủ từ "warrant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chit Danh từ

UK/t͡ʃɪt/US/t͡ʃɪt/

Nghĩa: Giấy chứng nhận, chứng chỉ.

Xem đầy đủ từ "chit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chitty Danh từ

UK/ˈt͡ʃɪti/US/ˈt͡ʃɪti/

Nghĩa: Giấy chứng nhận, chứng chỉ.

Xem đầy đủ từ "chitty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giấy chứng nhận tiếng Anh là gì?

"giấy chứng nhận" trong tiếng Anh là certificate (danh từ), credential (danh từ), testimonial (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.