TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giẫm lên tiếng Anh là gì?

"giẫm lên" trong tiếng Anh là tread (nội động từ), savage (ngoại động từ), tread down (cụm động từ).

tread Nội động từ

UK/tɹɛd/US/tɹɛd/

Nghĩa: (+ giới từ) Bước lên, giẫm lên, đặt chân lên, đạp vào, dậm. (= step)

  • to tread unknown groundbước chân lên một mảnh đất xa lạ
  • Don't tread on the flowersĐừng giẫm lên hoa

Xem đầy đủ từ "tread": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

savage Ngoại động từ

UK/ˈsævɪd͡ʒ/US/ˈsævɪd͡ʒ/

Nghĩa: Cắn, giẫm lên (người hay các thú vật khác) (nói về ngựa).

Xem đầy đủ từ "savage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tread down Cụm động từ

Nghĩa: Đạp lên, giẫm lên; (nghĩa bóng) chà đạp, giày xéo, áp chế; khinh rẻ.

Xem đầy đủ từ "tread down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

step Nội động từ

UK/stɛp-/US/stɛp-/

Nghĩa: Giẫm lên, lây chân ấn vào, đạp vào, dận.

  • to step on someone's footgiẫm lên chân ai
  • to step on the gasdận ga tăng tốc độ (đen & bóng)

Xem đầy đủ từ "step": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trample Động từ

UK/ˈtɹæmpəl/US/ˈtɹæmpəl/

Nghĩa: Giẫm đạp, giẫm lên, giẫm nát.

  • to trample (down) the flowersgiẫm nát hoa

Xem đầy đủ từ "trample": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trampler Danh từ

US/ˈtræm.pə.lɜː/

Nghĩa: Người giẫm nát; người giẫm lên.

Xem đầy đủ từ "trampler": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trod Động từ

UK/tɹɒd/US/tɹɑd/

Nghĩa: Đi, bước lên, giẫm lên, đặt chân lên.

  • to tread heavilyđi nặng nề
  • to tread unknown groundbước chân lên một mảnh đất xa lạ

Xem đầy đủ từ "trod": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trodden Động từ

UK/ˈtɹɒ.dən/US/ˈtɹɑ.dən/

Nghĩa: Đi, bước lên, giẫm lên, đặt chân lên.

  • to tread heavilyđi nặng nề
  • to tread unknown groundbước chân lên một mảnh đất xa lạ

Xem đầy đủ từ "trodden": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giẫm lên tiếng Anh là gì?

"giẫm lên" trong tiếng Anh là tread (nội động từ), savage (ngoại động từ), tread down (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.