Giẫm lên tiếng Anh là gì?
"giẫm lên" trong tiếng Anh là tread (nội động từ), savage (ngoại động từ), tread down (cụm động từ).
tread Nội động từ
UK/tɹɛd/US/tɹɛd/
Nghĩa: (+ giới từ) Bước lên, giẫm lên, đặt chân lên, đạp vào, dậm. (= step)
- to tread unknown groundbước chân lên một mảnh đất xa lạ
- Don't tread on the flowersĐừng giẫm lên hoa
savage Ngoại động từ
UK/ˈsævɪd͡ʒ/US/ˈsævɪd͡ʒ/
Nghĩa: Cắn, giẫm lên (người hay các thú vật khác) (nói về ngựa).
tread down Cụm động từ
Nghĩa: Đạp lên, giẫm lên; (nghĩa bóng) chà đạp, giày xéo, áp chế; khinh rẻ.
step Nội động từ
UK/stɛp-/US/stɛp-/
Nghĩa: Giẫm lên, lây chân ấn vào, đạp vào, dận.
- to step on someone's footgiẫm lên chân ai
- to step on the gasdận ga tăng tốc độ (đen & bóng)
trample Động từ
UK/ˈtɹæmpəl/US/ˈtɹæmpəl/
Nghĩa: Giẫm đạp, giẫm lên, giẫm nát.
- to trample (down) the flowersgiẫm nát hoa
trampler Danh từ
US/ˈtræm.pə.lɜː/
Nghĩa: Người giẫm nát; người giẫm lên.
trod Động từ
UK/tɹɒd/US/tɹɑd/
Nghĩa: Đi, bước lên, giẫm lên, đặt chân lên.
- to tread heavilyđi nặng nề
- to tread unknown groundbước chân lên một mảnh đất xa lạ
trodden Động từ
UK/ˈtɹɒ.dən/US/ˈtɹɑ.dən/
Nghĩa: Đi, bước lên, giẫm lên, đặt chân lên.
- to tread heavilyđi nặng nề
- to tread unknown groundbước chân lên một mảnh đất xa lạ
Câu hỏi thường gặp
Giẫm lên tiếng Anh là gì?
"giẫm lên" trong tiếng Anh là tread (nội động từ), savage (ngoại động từ), tread down (cụm động từ).