Hài hoà tiếng Anh là gì?
"hài hoà" trong tiếng Anh là harmonious (tính từ), harmonic (tính từ), harmony (danh từ).
harmonious Tính từ
UK/hɑːˈməʊni.əs/US/hɑɹˈmoʊni.əs/ giọng người thật
Nghĩa: Hài hoà, cân đối.
- a harmonious group of buildingmột khu toà nhà bố trí cân đối
harmonic Tính từ
UK/hɑːˈmɒnɪk/US/hɑɹˈmɑnɪk/ giọng người thật
Nghĩa: Hài hoà, du dương.
harmony Danh từ
UK/ˈhɑːmə.ni/US/ˈhɑ̟ɹ.mə.ni/ giọng người thật
Nghĩa: điều hoà, hài hoà, hoà thuận
apollonian Tính từ
UK/æpəˈləʊnɪ.ən/ giọng người thật
Nghĩa: Hài hoà, nhịp nhàng, cân đối.
harmoniously Phó từ
US/hɑːr.ˈmoʊ.ni.əs.li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hài hoà, cân đối.
eurhythmy Danh từ
Nghĩa: Sự nhịp nhàng, cân đối, hài hoà.
cosmic Tính từ
UK/ˈkɒz.mɪk/US/ˈkɑz.mɪk/ giọng máy
Nghĩa: Có thứ tự, có trật tự, có tổ chức, hài hoà.
spheral Tính từ
US/ˈsfɪr.əl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hết sức cân đối; hài hoà.
cosmos Danh từ
UK/ˈkɒzmɒs/US/ˈkɑzməs/ giọng máy
Nghĩa: Sự trật tự, sự hài hoà.
Câu hỏi thường gặp
Hài hoà tiếng Anh là gì?
"hài hoà" trong tiếng Anh là harmonious (tính từ), harmonic (tính từ), harmony (danh từ).