Hành lý tiếng Anh là gì?
"hành lý" trong tiếng Anh là luggage (danh từ), baggage (danh từ), trap (danh từ).
luggage Danh từ
UK/ˈlʌɡɪd͡ʒ/US/ˈlʌɡɪd͡ʒ/
Nghĩa: Hành lý.
baggage Danh từ
UK/ˈbæɡɪd͡ʒ/US/ˈbæɡɪd͡ʒ/
Nghĩa: Hành lý.
- My baggage is missing.Hành lý của tôi bị thiếu.
- Please stick this label to your baggage.Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn.
trap Danh từ
UK/tɹæp/US/tɹæp/
Nghĩa: Đồ đạc quần áo, đồ dùng riêng; hành lý.
belongings Danh từ
Nghĩa: Của cải; đồ dùng; đồ đạc, hành lý (của ai).
kit Danh từ
UK/ˈkɪt/US/ˈkɪt/
Nghĩa: Đồ đạc quần áo (của bộ đội...); hành lý (đi du lịch); đồ lề (đi săn bắn, đi câu...).
trunk Danh từ
UK/tɹʌŋk/US/tɹʌŋk/
Nghĩa: hành lý
Câu hỏi thường gặp
Hành lý tiếng Anh là gì?
"hành lý" trong tiếng Anh là luggage (danh từ), baggage (danh từ), trap (danh từ).