Hình phạt tiếng Anh là gì?
"hình phạt" trong tiếng Anh là punishment (danh từ), penalty (danh từ), penal (tính từ).
punishment Danh từ
UK/ˈpʌnɪʃmənt/US/ˈpʌnɪʃmənt/ giọng người thật
Nghĩa: hình phạt, trừng trị, sự phạt
- Personally, I think that corporal punishment is a necessary evil.Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi.
- What will be Tom's punishment?Hình phạt của Tom sẽ là gì?
penalty Danh từ
UK/ˈpɛn.əl.ti/US/ˈpɛn.əl.ti/ giọng máy
Nghĩa: Hình phạt, tiền phạt.
- dealth penaltyán tử hình
penal Tính từ
UK/ˈpiːnəl/US/ˈpiːnəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình phạt; (thuộc) hình sự.
- penal lawsluật hình
award Danh từ
UK/əˈwɔːd/US/əˈwɔɹd/ giọng người thật
Nghĩa: Sự trừng phạt, hình phạt (do quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo... quyết định bắt phải chịu).
pain Danh từ
UK/peɪ̯n/US/peɪ̯n/ giọng người thật
Nghĩa: Hình phạt.
- pains and penaltiescác hình phạt
- on (under) pain of deathsẽ bị xử tử, sẽ bị tội chết (nếu vi phạm cái gì...)
sanction Danh từ
US/ˈseɪ̯ŋkʃən/ giọng người thật
Nghĩa: hình phạt
Câu hỏi thường gặp
Hình phạt tiếng Anh là gì?
"hình phạt" trong tiếng Anh là punishment (danh từ), penalty (danh từ), penal (tính từ).