TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

punishment

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpʌnɪʃmənt/ US/ˈpʌnɪʃmənt/ giọng máy của trình duyệt

punishment nghĩa là sự phạt, sự trừng phạt, sự hành hạ, sự ngược đãi.

Nghĩa của punishment

Danh từ

  1. Sự phạt, sự trừng phạt, sự trừng trị.
  2. Sự hành hạ, sự ngược đãi.

Dạng từ của punishment

Số nhiềupunishments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với punishment

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của punishment

Câu ví dụ với punishment

  • There needs to be a punishment. Cần có một đòn trừng phạt.
  • He will not escape punishment. Anh ấy sẽ không thoát khỏi sự trừng phạt.
  • What will be Tom's punishment? Hình phạt của Tom sẽ là gì?
  • Personally, I think that corporal punishment is a necessary evil. Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

punishment nghĩa là gì?

punishment (danh từ) nghĩa là sự phạt, sự trừng phạt, sự hành hạ, sự ngược đãi.

punishment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của punishment: giọng Anh (UK) /ˈpʌnɪʃmənt/, giọng Mỹ (US) /ˈpʌnɪʃmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.