Hít tiếng Anh là gì?
"hít" trong tiếng Anh là inhale (động từ), breathe (ngoại động từ), nuzzle (động từ).
inhale Động từ
UK/ɪnˈheɪl/US/ɪnˈheɪl/
Nghĩa: hít
- Tom inhaled deeply.Tom hít vào thật sâu.
breathe Ngoại động từ
UK/bɹiːð/US/bɹið/
Nghĩa: Hít, thở.
- He breathed deeply before entering his boss's office.Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp.
- Breathe deeply.Hít thở thật sâu vào.
nuzzle Động từ
UK/ˈnʌzl̩/US/ˈnʌz(ə)l/
Nghĩa: Hít, đánh hơi, ngửi (chó).
imbibe Ngoại động từ
UK/ɪmˈbaɪb/US/ɪmˈbaɪb/
Nghĩa: Uống, nốc; hít (không khí...).
smell Ngoại động từ
UK/smɛl/US/smɛl/
Nghĩa: Ngửi, hít, đánh hơi cái gì đó; đặt, đưa, để mũi của mình gần cái gì đó để tìm ra, khám phá ra, nhận ra được nó có mùi gì
- to have a smell at somethingngửi cái gì đó
- to have a smell of somethingngửi, hít, đánh hơi cái gì đó
sniff Danh từ
UK/snɪf/US/snɪf/
Nghĩa: Sự hít; tiếng hít vào.
- to get a sniff of fresh airhít không khí trong lành
- to take a sniff at a rosengửi một bông hồng
imbibition Danh từ
UK/ɪm.bɪˈbɪ.ʃən/US/ɪm.bɪˈbɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự uống; sự hít.
imbibitional Tính từ
Nghĩa: Sự uống; (thuộc) sự hít.
Câu hỏi thường gặp
Hít tiếng Anh là gì?
"hít" trong tiếng Anh là inhale (động từ), breathe (ngoại động từ), nuzzle (động từ).