TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hôn tiếng Anh là gì?

"hôn" trong tiếng Anh là kiss (ngoại động từ), lip (ngoại động từ), kissing (danh từ).

kiss Ngoại động từ

UK/kɪs/US/kɪs/ giọng người thật

Nghĩa: Hôn.

  • I want to kiss you.Anh muốn hôn em.
  • Tom didn't try to kiss Mary.Tom đã không cố hôn Mary.

Xem đầy đủ từ "kiss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lip Ngoại động từ

UK/lɪp/US/lɪp/ giọng người thật

Nghĩa: Hôn, mặt môi vào.

Xem đầy đủ từ "lip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kissing Danh từ

UK/ˈkɪsɪŋ/US/ˈkɪsɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Sự hôn; sự ôm hôn.

  • They are hugging and kissing.Họ đang ôm hôn nhau.

Xem đầy đủ từ "kissing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

buss Ngoại động từ

UK/bʌs/US/bʌs/ giọng người thật

Nghĩa: Hôn.

Xem đầy đủ từ "buss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

osculate Động từ

UK/ˈɒskjʊˌleɪt/US/ˈɑskjəˌleɪt/ giọng người thật

Nghĩa: (đùa cợt) hôn, hôn nhau.

Xem đầy đủ từ "osculate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

soft-shell turtle

Xem đầy đủ từ "soft-shell turtle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kisser Danh từ

UK/ˈkɪsə(ɹ)/US/ˈkɪsɚ/ giọng máy

Nghĩa: Người hôn.

  • Tom is an excellent kisser.Tom hôn rất giỏi.

Xem đầy đủ từ "kisser": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

osculation Danh từ

UK/ˌɒs.kjʊˈleɪ.ʃən/US/ˌɑs.kjuˈleɪ.ʃən/ giọng người thật

Nghĩa: (đùa cợt) cái hôn.

Xem đầy đủ từ "osculation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hôn tiếng Anh là gì?

"hôn" trong tiếng Anh là kiss (ngoại động từ), lip (ngoại động từ), kissing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "kiss": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "lip": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "kissing": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "buss": ThirteenToThirty, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "osculate": DroEsperanto, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "osculation": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.