Hôn tiếng Anh là gì?
"hôn" trong tiếng Anh là kiss (ngoại động từ), lip (ngoại động từ), kissing (danh từ).
kiss Ngoại động từ
UK/kɪs/US/kɪs/ giọng người thật
Nghĩa: Hôn.
- I want to kiss you.Anh muốn hôn em.
- Tom didn't try to kiss Mary.Tom đã không cố hôn Mary.
lip Ngoại động từ
UK/lɪp/US/lɪp/ giọng người thật
Nghĩa: Hôn, mặt môi vào.
kissing Danh từ
UK/ˈkɪsɪŋ/US/ˈkɪsɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự hôn; sự ôm hôn.
- They are hugging and kissing.Họ đang ôm hôn nhau.
buss Ngoại động từ
UK/bʌs/US/bʌs/ giọng người thật
Nghĩa: Hôn.
osculate Động từ
UK/ˈɒskjʊˌleɪt/US/ˈɑskjəˌleɪt/ giọng người thật
Nghĩa: (đùa cợt) hôn, hôn nhau.
soft-shell turtle
kisser Danh từ
UK/ˈkɪsə(ɹ)/US/ˈkɪsɚ/ giọng máy
Nghĩa: Người hôn.
- Tom is an excellent kisser.Tom hôn rất giỏi.
osculation Danh từ
UK/ˌɒs.kjʊˈleɪ.ʃən/US/ˌɑs.kjuˈleɪ.ʃən/ giọng người thật
Nghĩa: (đùa cợt) cái hôn.
Câu hỏi thường gặp
Hôn tiếng Anh là gì?
"hôn" trong tiếng Anh là kiss (ngoại động từ), lip (ngoại động từ), kissing (danh từ).