Hương thơm tiếng Anh là gì?
"hương thơm" trong tiếng Anh là perfume (danh từ), fragrance (danh từ), scent (danh từ).
perfume Danh từ
UK/ˈpɜːfjuːm/US/ˈpɝfjuːm/
Nghĩa: Hương thơm; mùi thơm.
fragrance Danh từ
UK/ˈfɹeɪɡɹən(t)s/US/ˈfɹeɪɡɹən(t)s/
Nghĩa: mùi thơm, hương thơm, hương vị
scent Danh từ
UK/sɛnt/US/sɛnt/
Nghĩa: Mùi, mùi thơm, hương thơm.
- the scent of strawmùi thơm của rơm
sweet Danh từ
UK/swiːt/US/swit/
Nghĩa: Hương thơm.
- flowers diffusing their sweets on the airhoa toả hương thơm vào không khí
balm Danh từ
UK/bɑːm/US/bɑm/
Nghĩa: Hương thơm.
odour Danh từ
Nghĩa: Mùi thơm, hương thơm.
Câu hỏi thường gặp
Hương thơm tiếng Anh là gì?
"hương thơm" trong tiếng Anh là perfume (danh từ), fragrance (danh từ), scent (danh từ).