Hạ cánh tiếng Anh là gì?
"hạ cánh" trong tiếng Anh là land (nội động từ), landing (danh từ), hit the bit spots (cụm từ).
land Nội động từ
UK/lænd/US/lænd/ giọng người thật
Nghĩa: Ghé vào bờ (tàu); hạ cánh (máy bay, phi thuyền, tàu vũ trụ); xuống đất, xuống xe (người); lên bờ (từ dưới tàu).
- to land at Odessacặp bến ở Ô-ddét-xa
- the plane landed safetymáy bay hạ cánh an toàn
landing Danh từ
UK/ˈlændɪŋ/US/ˈlændɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự đổ bộ, sự ghé vào bờ (tàu biển, thuyền bè); sự hạ cánh (máy bay).
- The plane had to make an emergency landing.Chiếc máy bay đã phải hạ cánh khẩn cấp.
hit the bit spots Cụm từ
Nghĩa: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (hàng không), (từ lóng) hạ cánh, đỗ xuống đất.
touch-down Danh từ
US/ˈtətʃ.ˈdɑʊn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hạ cánh.
landfall Danh từ
UK/ˈlænd.fɔːl/US/ˈlænd.fɔl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hạ cánh.
ground Nội động từ
UK/ɡɹaʊnd/US/ɡɹaʊnd/ giọng người thật
Nghĩa: Hạ cánh.
grounding Danh từ
UK/ˈɡɹaʊndɪŋ/US/ˈɡɹaʊndɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hạ cánh (máy bay); sự bắn rơi (máy bay).
Câu hỏi thường gặp
Hạ cánh tiếng Anh là gì?
"hạ cánh" trong tiếng Anh là land (nội động từ), landing (danh từ), hit the bit spots (cụm từ).