Hẻm tiếng Anh là gì?
"hẻm" trong tiếng Anh là alley (danh từ), chine (danh từ), couloir (danh từ).
alley Danh từ
UK/ˈæl.i/US/ˈæl.i/
Nghĩa: hẻm
chine Danh từ
UK/t͡ʃaɪn/US/t͡ʃaɪn/
Nghĩa: Hẻm.
couloir Danh từ
UK/kulˈwɑɹ/US/kulˈwɑɹ/
Nghĩa: Hẻm.
lane Danh từ
UK/leɪn/US/leɪn/
Nghĩa: hẻm
narrow
UK/ˈnæɹəʊ/US/ˈnæɹoʊ/
cul-de-sac
UK/ˈkʌldəsak/US/ˈkʌldəsæk/
Câu hỏi thường gặp
Hẻm tiếng Anh là gì?
"hẻm" trong tiếng Anh là alley (danh từ), chine (danh từ), couloir (danh từ).