TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hẻm tiếng Anh là gì?

"hẻm" trong tiếng Anh là alley (danh từ), chine (danh từ), couloir (danh từ).

alley Danh từ

UK/ˈæl.i/US/ˈæl.i/

Nghĩa: hẻm

Xem đầy đủ từ "alley": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chine Danh từ

UK/t͡ʃaɪn/US/t͡ʃaɪn/

Nghĩa: Hẻm.

Xem đầy đủ từ "chine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

couloir Danh từ

UK/kulˈwɑɹ/US/kulˈwɑɹ/

Nghĩa: Hẻm.

Xem đầy đủ từ "couloir": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lane Danh từ

UK/leɪn/US/leɪn/

Nghĩa: hẻm

Xem đầy đủ từ "lane": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

narrow

UK/ˈnæɹəʊ/US/ˈnæɹoʊ/

Xem đầy đủ từ "narrow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cul-de-sac

UK/ˈkʌldəsak/US/ˈkʌldəsæk/

Xem đầy đủ từ "cul-de-sac": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hẻm tiếng Anh là gì?

"hẻm" trong tiếng Anh là alley (danh từ), chine (danh từ), couloir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.