TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hỗn tạp tiếng Anh là gì?

"hỗn tạp" trong tiếng Anh là scratch (tính từ), eclectic (tính từ), promiscuous (tính từ).

scratch Tính từ

UK/skɹæt͡ʃ/US/skɹæt͡ʃ/

Nghĩa: Hỗn tạp, linh tinh, không chọn lựa.

  • a scratch group of peoplemột nhóm người linh tinh
  • a scratch team(thể dục, thể thao) một đội gồm những đối thủ linh tinh

Xem đầy đủ từ "scratch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

eclectic Tính từ

UK/ɛkˈlɛk.tɪk/US/ɛkˈlɛk.tɪk/

Nghĩa: Không đồng nhất, hỗn tạp

Xem đầy đủ từ "eclectic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

promiscuous Tính từ

UK/pɹəˈmɪs.kju.əs/US/pɹəˈmɪs.kju.əs/

Nghĩa: Lộn xộn, hỗn tạp, lẫn lộn.

  • a promiscuous gatheringcuộc tụ tập lộn xộn
  • a promiscuous crowdđám đông hỗn tạp

Xem đầy đủ từ "promiscuous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heterogeneous Tính từ

UK/ˌhɛt.(ə.)ɹəˈd͡ʒiː.nɪəs/US/ˌhɛt.(ə.)ɹəˈd͡ʒiː.ni.əs/

Nghĩa: Hỗn tạp, khác thể, không đồng nhất.

Xem đầy đủ từ "heterogeneous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heterogeneously Phó từ

US/ˌhɛ.tə.rə.ˈdʒi.ni.əs.li/

Nghĩa: Hỗn tạp, không đồng nhất.

Xem đầy đủ từ "heterogeneously": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scratchily Phó từ

US/ˈskræ.tʃi.li/

Nghĩa: Linh tinh, hỗn tạp (nhóm người...).

Xem đầy đủ từ "scratchily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heterogeneity Danh từ

US/ˌhɛ.tə.roʊ.dʒə.ˈni.ə.ti/

Nghĩa: Tính hỗn tạp, tính khác thể, tính không đồng nhất.

Xem đầy đủ từ "heterogeneity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scratchiness Danh từ

US/ˈskræ.tʃi.nəs/

Nghĩa: Sự linh tinh, sự hỗn tạp (nhóm người...).

Xem đầy đủ từ "scratchiness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mixed Tính từ

UK/mɪkst/US/mɪkst/

Nghĩa: Hỗn tạp.

  • mixed fractionphân số hỗn tạp

Xem đầy đủ từ "mixed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hỗn tạp tiếng Anh là gì?

"hỗn tạp" trong tiếng Anh là scratch (tính từ), eclectic (tính từ), promiscuous (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.