Hội ý tiếng Anh là gì?
"hội ý" trong tiếng Anh là consult (nội động từ), confer (nội động từ), conferential (tính từ).
consult Nội động từ
UK/ˈkɒnsʌlt/US/ˈkɑnsʌlt/
Nghĩa: Bàn bạc, thảo luận, trao đổi ý kiến, hội ý.
- to consult togetherthảo luận bàn bạc với nhau
- we have consulted about the matterchúng tôi đã hội ý với nhau về việc ấy
confer Nội động từ
UK/kənˈfɜː/US/kənˈfɜɹ/
Nghĩa: Bàn bạc, hỏi ý kiến, hội ý.
- to confer with somebodybàn bạc với ai, hỏi ý kiến ai
conferential Tính từ
Nghĩa: Bàn bạc, hội ý.
discuss
UK/dɪˈskʌs/US/dɪˈskʌs/
conference Danh từ
UK/ˈkɒn.f(ə.)ɹəns/US/ˈkɑn.f(ə.)ɹəns/
Nghĩa: Sự bàn bạc, sự hội ý.
- conference committeeủy ban hội ý
- joint conference committeeủy ban hội ý liên tịch
consultation Danh từ
UK/ˌkɒnsəlˈteɪʃən/US/ˌkɑnsəlˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự bàn bạc, sự thảo luận, sự trao đổi ý kiến, sự hội đàm, sự hội ý.
- to hold a consultationbàn bạc, thảo luận, hội đàm, hội ý
Câu hỏi thường gặp
Hội ý tiếng Anh là gì?
"hội ý" trong tiếng Anh là consult (nội động từ), confer (nội động từ), conferential (tính từ).