Hiểu lầm tiếng Anh là gì?
"hiểu lầm" trong tiếng Anh là misunderstand (ngoại động từ), misapprehend (ngoại động từ), mistake (động từ).
misunderstand Ngoại động từ
UK/mɪs.ʌn.də(ɹ)ˈstænd/
Nghĩa: Hiểu lầm, hiểu sai.
- I misunderstood.Tôi đã hiểu lầm.
- I'm sorry I misunderstood you.Tôi xin lỗi vì đã hiểu lầm bạn.
misapprehend Ngoại động từ
UK/mɪsapɹɪˈhɛnd/
Nghĩa: Hiểu sai, hiểu lầm.
mistake Động từ
UK/mɪˈsteɪk/US/mɪˈsteɪk/
Nghĩa: Hiểu sai, hiểu lầm.
misunderstood Ngoại động từ
UK/ˌmɪs.ʌn.dəˈstʊd/US/ˌmɪs.ʌn.dɚˈstʊd/
Nghĩa: Hiểu lầm, hiểu sai.
- I misunderstood.Tôi đã hiểu lầm.
- I'm sorry I misunderstood you.Tôi xin lỗi vì đã hiểu lầm bạn.
misunderstanding Danh từ
UK/ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ/US/ˌmɪsʌndɚˈstændɪŋ/
Nghĩa: Sự hiểu lầm.
- Misunderstandings often arise from incomplete information.Sự hiểu lầm thường bắt nguồn từ thông tin không hoàn chỉnh.
malentendu Tính từ
Nghĩa: Hiểu lầm.
take the wrong way Thành ngữ
Nghĩa: Hiểu lầm.
Xem đầy đủ từ "take the wrong way": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
misunderstandingly Phó từ
Nghĩa: Do hiểu lầm, hiểu lầm.
Xem đầy đủ từ "misunderstandingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
misapprehension Danh từ
Nghĩa: Sự hiểu sai, sự hiểu lầm.
misinterpret
UK/ˌmɪs.ɪnˈtɜː.pɹɪt/US/ˌmɪs.ɪnˈtɝ.pɹɪt/
misjudge
US/ˌmɪs.ˈdʒədʒ/
misconceive
US/ˌmɪskənˈsiːv/
unpleasantness Danh từ
UK/ʌnˈplɛz.ənt.nəs/US/ʌnˈplɛz.ənt.nəs/
Nghĩa: Sự hiểu lầm; sự cãi cọ.
- the late unpleasantness(từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (đùa cợt) cuộc nội chiến (1861 1865)
mistakenness Danh từ
Nghĩa: Sự hiểu sai, sự hiểu lầm.
mistook Động từ
UK/mɪsˈtʊk/US/mɪsˈtʊk/
Nghĩa: Hiểu sai, hiểu lầm.
Câu hỏi thường gặp
Hiểu lầm tiếng Anh là gì?
"hiểu lầm" trong tiếng Anh là misunderstand (ngoại động từ), misapprehend (ngoại động từ), mistake (động từ).