Huấn luyện tiếng Anh là gì?
"huấn luyện" trong tiếng Anh là train (ngoại động từ), coach (ngoại động từ), form (ngoại động từ).
train Ngoại động từ
UK/ˈtɹeɪn/US/ˈtɹeɪn/
Nghĩa: Dạy, dạy dỗ, rèn luyện, huấn luyện; đào tạo.
- to train (up) children to be good citizensdạy dỗ trẻ em để trở thành những công dân tốt
- to train a teacherđào tạo một giáo viên
coach Ngoại động từ
UK/kəʊt͡ʃ/US/koʊt͡ʃ/
Nghĩa: Huấn luyện, luyện tập (một vận động viên).
- During an interview after the game, the coach voiced his discontent towards the umpire.Trong bài phỏng vấn sau trận đấu, vị huấn luyện viên đã bày tỏ sự bất mãn với trọng tài.
- This math teacher is also the coach of the basketball team.Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ.
form Ngoại động từ
UK/fɔːm/US/fɔɹm/
Nghĩa: Huấn luyện, rèn luyện, đào tạo.
- to form the mindrèn luyện trí óc
drill
UK/dɹɪl/US/dɹɪl/
trainer Danh từ
UK/ˈtɹeɪnə/US/ˈtɹeɪnɚ/
Nghĩa: Người huấn luyện, huấn luyện viên.
probator Danh từ
Nghĩa: Người thí nghiệm, người kiểm tra, người huấn luyện.
Câu hỏi thường gặp
Huấn luyện tiếng Anh là gì?
"huấn luyện" trong tiếng Anh là train (ngoại động từ), coach (ngoại động từ), form (ngoại động từ).