TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Huấn luyện tiếng Anh là gì?

"huấn luyện" trong tiếng Anh là train (ngoại động từ), coach (ngoại động từ), form (ngoại động từ).

train Ngoại động từ

UK/ˈtɹeɪn/US/ˈtɹeɪn/

Nghĩa: Dạy, dạy dỗ, rèn luyện, huấn luyện; đào tạo.

  • to train (up) children to be good citizensdạy dỗ trẻ em để trở thành những công dân tốt
  • to train a teacherđào tạo một giáo viên

Xem đầy đủ từ "train": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coach Ngoại động từ

UK/kəʊt͡ʃ/US/koʊt͡ʃ/

Nghĩa: Huấn luyện, luyện tập (một vận động viên).

  • During an interview after the game, the coach voiced his discontent towards the umpire.Trong bài phỏng vấn sau trận đấu, vị huấn luyện viên đã bày tỏ sự bất mãn với trọng tài.
  • This math teacher is also the coach of the basketball team.Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ.

Xem đầy đủ từ "coach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

form Ngoại động từ

UK/fɔːm/US/fɔɹm/

Nghĩa: Huấn luyện, rèn luyện, đào tạo.

  • to form the mindrèn luyện trí óc

Xem đầy đủ từ "form": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drill

UK/dɹɪl/US/dɹɪl/

Xem đầy đủ từ "drill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trainer Danh từ

UK/ˈtɹeɪnə/US/ˈtɹeɪnɚ/

Nghĩa: Người huấn luyện, huấn luyện viên.

Xem đầy đủ từ "trainer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

probator Danh từ

Nghĩa: Người thí nghiệm, người kiểm tra, người huấn luyện.

Xem đầy đủ từ "probator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Huấn luyện tiếng Anh là gì?

"huấn luyện" trong tiếng Anh là train (ngoại động từ), coach (ngoại động từ), form (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.