Kêu ca tiếng Anh là gì?
"kêu ca" trong tiếng Anh là complain (nội động từ), chunter (động từ), kvetch (nội động từ).
complain Nội động từ
UK/kəmˈpleɪn/US/kəmˈpleɪn/ giọng người thật
Nghĩa: Kêu ca, kêu, phàn nàn, than phiền; oán trách.
- he complained of a pain in the headanh ta kêu đau đầu
chunter Động từ
UK/ˈtʃʌn.tə/US/ˈt͡ʃʌn.tɚ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phàn nàn, kêu ca.
kvetch Nội động từ
UK/kvɛt͡ʃ/US/kvɛt͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Than phiền, kêu ca.
murmur Động từ
UK/ˈmɜːmə/US/ˈmɝ.mɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Lẩm bẩm; than phiền, kêu ca.
- systolic murmur(y học) tiếng tâm thu
- diastolic murmurtiếng tâm trương
grumble
UK/ˈɡɹʌmbl̩/US/ˈɡɹʌmbl̩/ giọng người thật
grippe Động từ
UK/ɡɹɪp/US/ɡɹɪp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (từ lóng) kêu ca, phàn nàn.
grievance Danh từ
UK/ˈɡɹiː.vəns/US/ˈɡɹiː.vəns/ giọng người thật
Nghĩa: Lời trách, lời phàn nàn, lời kêu ca; lời than phiền.
gripe Danh từ
UK/ɡɹaɪp/US/ɡɹaɪp/ giọng người thật
Nghĩa: (từ lóng) lời kêu ca, lời phàn nàn.
Câu hỏi thường gặp
Kêu ca tiếng Anh là gì?
"kêu ca" trong tiếng Anh là complain (nội động từ), chunter (động từ), kvetch (nội động từ).