complain
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kəmˈpleɪn/
US/kəmˈpleɪn/
giọng máy của trình duyệt
complain nghĩa là kêu ca, kêu, kêu nài, thưa thưa kiện.
Nghĩa của complain
Nội động từ
- Kêu ca, kêu, phàn nàn, than phiền; oán trách.
- he complained of a pain in the headanh ta kêu đau đầu
- Kêu nài, thưa thưa kiện.
- if your work is too hard, complain to your teacher about itnếu công việc của anh quá khó khăn thì anh cứ thưa với thầy giáo
- Thơ ca Than van, rền rĩ.
Dạng từ của complain
| Ngôi thứ ba số ít | complains |
| Hiện tại phân từ (-ing) | complaining |
| Quá khứ phân từ | complained |
| Quá khứ | complained |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complain
Đồng nghĩa
Họ từ của complain
Câu ví dụ với complain
- You should have nothing to complain about. Bạn không nên phàn nàn về điều gì mới phải.
- Some people seem to complain about everything. Vài người có thói quen phàn nàn về mọi việc.
- People often complain about the weather. Mọi người thường phàn nàn về thời tiết.
- Tom is always the first one to complain. Tom luôn là tên than phiền đầu tiên.
- You have no reason to complain. Bạn không có lý do gì để phàn nàn cả.
- Many teachers complain about their students. Nhiều giáo viên than phiền về những học sinh của họ.
- All you do is complain. Bạn chỉ toàn than phiền.
- How dare he complain? Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
complain nghĩa là gì?
complain (nội động từ) nghĩa là kêu ca, kêu, kêu nài, thưa thưa kiện.
complain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complain: giọng Anh (UK) /kəmˈpleɪn/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpleɪn/.