Kêu o o tiếng Anh là gì?
"kêu o o" trong tiếng Anh là humming (tính từ), drone (động từ), hum (nội động từ).
humming Tính từ
UK/ˈhʌmɪŋ/US/ˈhʌmɪŋ/
Nghĩa: Vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu rền (máy).
drone Động từ
UK/dɹəʊn/US/dɹoʊn/
Nghĩa: Kêu o o, kêu vo ve; kêu ò è (như tiếng kèn túi).
hum Nội động từ
UK/ˈhʌm/US/ˈhʌm/
Nghĩa: Kêu vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu rền (máy).
bombinate Nội động từ
UK/ˈbɒmbɪneɪt/US/ˈbɒmbɪneɪt/
Nghĩa: Kêu vo vo, kêu o o.
ring Nội động từ
UK/ɹɪŋ/US/ɹɪŋ/
Nghĩa: Ù lên, kêu o o, kêu vo vo (tai).
- my ears are ringingtai tôi cứ ù lên, tai tôi cứ kêu vo vo
bombination Danh từ
US/ˌbɑːm.bə.ˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: Việc kêu o o.
Câu hỏi thường gặp
Kêu o o tiếng Anh là gì?
"kêu o o" trong tiếng Anh là humming (tính từ), drone (động từ), hum (nội động từ).