TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kêu vo vo tiếng Anh là gì?

"kêu vo vo" trong tiếng Anh là buzz (nội động từ), whir (nội động từ), bombinate (nội động từ).

buzz Nội động từ

UK/bʌz/US/bʌz/

Nghĩa: Kêu vo vo; kêu vù vù; rì rầm.

Xem đầy đủ từ "buzz": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whir Nội động từ

UK/wɜː/US/wɝ/

Nghĩa: Kêu vù vù; kêu vo vo (máy chân vịt, cánh quạt...).

Xem đầy đủ từ "whir": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bombinate Nội động từ

UK/ˈbɒmbɪneɪt/US/ˈbɒmbɪneɪt/

Nghĩa: Kêu vo vo, kêu o o.

Xem đầy đủ từ "bombinate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whirr Nội động từ

UK/wɜː/US/wɝ/

Nghĩa: Kêu vù vù; kêu vo vo (máy chân vịt, cánh quạt...).

Xem đầy đủ từ "whirr": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ring Nội động từ

UK/ɹɪŋ/US/ɹɪŋ/

Nghĩa: Ù lên, kêu o o, kêu vo vo (tai).

  • my ears are ringingtai tôi cứ ù lên, tai tôi cứ kêu vo vo

Xem đầy đủ từ "ring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

boom Nội động từ

UK/buːm/US/bum/

Nghĩa: Kêu vo vo, kêu vo ve (sâu bọ).

Xem đầy đủ từ "boom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wheeze Nội động từ

UK/ʍiːz/US/ʍiːz/

Nghĩa: Kêu vu vu, kêu vo vo.

  • the organ is wheezingchiếc đàn ống kêu vu vu

Xem đầy đủ từ "wheeze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kêu vo vo tiếng Anh là gì?

"kêu vo vo" trong tiếng Anh là buzz (nội động từ), whir (nội động từ), bombinate (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.