TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kẹp chặt tiếng Anh là gì?

"kẹp chặt" trong tiếng Anh là jam (ngoại động từ), grip (ngoại động từ), grippe (động từ).

jam Ngoại động từ

UK/ˈd͡ʒæm/US/ˈd͡ʒæm/

Nghĩa: Ép chặt, kẹp chặt.

  • to jam one's finger in the doorkẹp ngón tay ở cửa

Xem đầy đủ từ "jam": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grip Ngoại động từ

UK/ˈɡɹɪp/US/ˈɡɹɪp/

Nghĩa: Nắm chặt, ôm chặt, kẹp chặt.

  • to grip something in a vicekẹp chặt vật gì vào êtô

Xem đầy đủ từ "grip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grippe Động từ

UK/ɡɹɪp/US/ɡɹɪp/

Nghĩa: Nắm chặt, cầm chặt, kẹp chặt.

Xem đầy đủ từ "grippe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nip Động từ

UK/nɪp/US/nɪp/

Nghĩa: Kẹp chặt.

Xem đầy đủ từ "nip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gripe Danh từ

UK/ɡɹaɪp/US/ɡɹaɪp/

Nghĩa: Sự nắm chặt, sự cầm chặt, sự kẹp chặt.

Xem đầy đủ từ "gripe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

holdfast Danh từ

US/ˈhoʊld.ˌfæst/

Nghĩa: Cái nắm chặt; sự kẹp chặt.

Xem đầy đủ từ "holdfast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fastened Tính từ

UK/ˈfɑːsn̩d/US/ˈfæsn̩d/

Nghĩa: Được bó chặt, buộc chặt, gắn chặt, kẹp chặt.

Xem đầy đủ từ "fastened": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kẹp chặt tiếng Anh là gì?

"kẹp chặt" trong tiếng Anh là jam (ngoại động từ), grip (ngoại động từ), grippe (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.