Kẹt tiếng Anh là gì?
"kẹt" trong tiếng Anh là pinch (ngoại động từ), sticking (tính từ), stuck (nội động từ).
pinch Ngoại động từ
UK/pɪnt͡ʃ/US/pɪnt͡ʃ/
Nghĩa: Vấu, véo, kẹp, kẹt.
- to give someone a pinchvéo ai một cái
sticking Tính từ
UK/ˈstɪkɪŋ/US/ˈstɪkɪŋ/
Nghĩa: Dễ dính; dán; kẹt.
stuck Nội động từ
UK/stʌk/US/stʌk/
Nghĩa: Sa lầy, mắc, kẹt, vướng, tắc; bị chặn lại, bị hoãn lại, đi đến chỗ bế tắc.
- They're stuck.Họ đang bị mắc kẹt.
- We're stuck with each other.Chúng tôi bị kẹt lại với nhau.
stick Nội động từ
UK/stɪk/US/stɪk/
Nghĩa: Sa lầy, mắc, kẹt, vướng, tắc; bị chặn lại, bị hoãn lại, đi đến chỗ bế tắc.
- carriage stuck in the mudxe bị sa lầy
- he got through some ten lines and there stucknói đọc trôi được mười dòng rồi tắc tị
bind Nội động từ
UK/ˈbaɪ̯nd/US/ˈbaɪ̯nd/
Nghĩa: Kẹt (cán bộ phân trong máy).
jam Danh từ
UK/ˈd͡ʒæm/US/ˈd͡ʒæm/
Nghĩa: Sự mắc kẹt, sự kẹt (máy...).
- I couldn't have arrived any earlier. There was a terrible traffic jam.Tôi đã không thể đến sớm hơn được. Đã có một trận kẹt xe kinh khủng.
seizure Danh từ
UK/ˈsiː.ʒə(ɹ)/US/ˈsi.ʒɚ/
Nghĩa: Sự kẹt (máy).
stalling Danh từ
US/ˈstɔ.liɳ/
Nghĩa: Sự dừng; sự kẹt.
seizing Danh từ
UK/ˈsizɪŋ/
Nghĩa: Sự kẹt (máy).
Câu hỏi thường gặp
Kẹt tiếng Anh là gì?
"kẹt" trong tiếng Anh là pinch (ngoại động từ), sticking (tính từ), stuck (nội động từ).