TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kết giao tiếng Anh là gì?

"kết giao" trong tiếng Anh là associate (tính từ), contract (ngoại động từ), consort (ngoại động từ).

associate Tính từ

UK/əˈsəʊʃi.ət/US/əˈsoʊʃi.ət/

Nghĩa: Kết giao, kết hợp liên hợp; liên đới.

  • associate societieshội liên hiệp
  • associate number(toán học) số liên đới

Xem đầy đủ từ "associate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contract Ngoại động từ

UK/ˈkɒntɹækt/US/ˈkɑntɹækt/

Nghĩa: Đính ước, giao ước, kết giao.

  • to contract a friendshipkết bạn

Xem đầy đủ từ "contract": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

consort Ngoại động từ

UK/ˈkɒnsɔːt/US/ˈkɑnsɔɹt/

Nghĩa: Kết thân, kết giao.

Xem đầy đủ từ "consort": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conjoin Động từ

UK/kənˈd͡ʒɔɪn/US/kənˈd͡ʒɔɪn/

Nghĩa: Kết giao, kết hợp, liên hiệp; nối, chắp lại.

  • to conjoin two piecenối hai mảnh
  • two families conjoinhai nhà kết giao với nhau về hôn nhân, hai nhà thông gia với nhau

Xem đầy đủ từ "conjoin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

connect Ngoại động từ

UK/kəˈnɛkt/US/kəˈnɛkt/

Nghĩa: Dạng bị động kết liên, kết thân, kết giao; có quan hệ với, có họ hàng với.

  • to be connected with a familykết thân với một gia đình, thông gia với một gia đình

Xem đầy đủ từ "connect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

association Danh từ

UK/əˌsəʊʃiˈeɪʃn̩/US/əˌsoʊʃiˈeɪʃən/

Nghĩa: Sự kết giao, sự giao thiệp.

Xem đầy đủ từ "association": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

connection Danh từ

UK/kəˈnɛkʃ(ə)n/US/kəˈnɛkʃ(ə)n/

Nghĩa: Sự giao thiệp, sự kết giao.

  • to form a connection with someonegiao thiệp với ai
  • to break off a connectiontuyệt đường giao thiệp, tuyệt giao

Xem đầy đủ từ "connection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

connexion Danh từ

UK/kəˈnɛkʃən/US/kəˈnɛkʃən/

Nghĩa: Sự giao thiệp, sự kết giao.

  • to form a connection with someonegiao thiệp với ai
  • to break off a connectiontuyệt đường giao thiệp, tuyệt giao

Xem đầy đủ từ "connexion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kết giao tiếng Anh là gì?

"kết giao" trong tiếng Anh là associate (tính từ), contract (ngoại động từ), consort (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.