Kết liễu tiếng Anh là gì?
"kết liễu" trong tiếng Anh là end (động từ), finishing (tính từ), come to the end (tục ngữ).
end Động từ
UK/ɛnd/US/ɛnd/
Nghĩa: Kết liễu
- to end one's lifetự kết liễu
finishing Tính từ
UK/ˈfɪnɪʃɪŋ/US/ˈfɪnɪʃɪŋ/
Nghĩa: Kết thúc, kết liễu.
- finishing strokeđòn kết liễu
come to the end Tục ngữ
Nghĩa: Hoàn thành, kết liễu, kết thúc.
to be at an end; to come to an end Tục ngữ
Nghĩa: Hoàn thành, kết liễu, kết thúc.
Xem đầy đủ từ "to be at an end; to come to an end": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
to come to an end Tục ngữ
Nghĩa: Hoàn thành, kết liễu, kết thúc.
kill
UK/ˈkɪl/US/ˈkɪl/
finish off Cụm động từ
Nghĩa: Giết chết, kết liễu.
finish Danh từ
UK/ˈfɪnɪʃ/US/ˈfɪnɪʃ/
Nghĩa: Sự kết thúc, sự kết liễu; phần cuối, phần kết thúc, đoạn kết thúc.
- to fight to a finishđánh đến cùng
- to be in at the finish(săn) có mặt lúc hạ con cáo; có mặt lúc kết thúc
death Danh từ
UK/dɛθ/US/dɛθ/
Nghĩa: Sự tiêu tan, sự tan vỡ, sự kết liễu, sự chấm dứt.
- the death of one's hopessự tiêu tan hy vọng
- the death of one's plantssự tan vỡ kế hoạch
finis Danh từ
UK/ˈfɪnɪs/US/ˈfɪnɪs/
Nghĩa: Sự kết liễu, sự tận số.
ending Danh từ
UK/ˈɛndɪŋ/US/ˈɛndɪŋ/
Nghĩa: Sự kết liễu, sự diệt.
Câu hỏi thường gặp
Kết liễu tiếng Anh là gì?
"kết liễu" trong tiếng Anh là end (động từ), finishing (tính từ), come to the end (tục ngữ).