Khán giả tiếng Anh là gì?
"khán giả" trong tiếng Anh là audience (danh từ), spectator (danh từ), viewer (danh từ).
audience Danh từ
UK/ˈɔːdi.əns/US/ˈɔ.di.əns/
Nghĩa: Những người nghe, thính giả; người xem, khán giả; bạn đọc, độc giả.
- The singer will sing a nice song to the audience.Ca sĩ sẽ hát cho khán giả một bài hát tuyệt vời.
- His lecture had a large audience.Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả.
spectator Danh từ
UK/spɛkˈteɪtə/US/ˈspɛkteɪtɚ/
Nghĩa: Người xem, khán giả.
viewer Danh từ
UK/ˈvjuːə/US/ˈvju.ɚ/
Nghĩa: khán giả, người xem
beholder Danh từ
UK/bɪˈhəʊldə/US/bɪˈhoʊldɚ/
Nghĩa: Người xem, người ngắm; khán giả.
house Danh từ
UK/haʊ̯s/US/haʊ̯s/
Nghĩa: Rạp hát, nhà hát, người xem, khán giả; buổi biểu diễn (ở nhà hát).
- appreciative housengười xem biết thưởng thức
- the first house starts at 8buổi biểu diễn thứ nhất bắt đầu vào lúc 8 giờ
movie
UK/ˈmuːvi/US/ˈmuːvi/
Câu hỏi thường gặp
Khán giả tiếng Anh là gì?
"khán giả" trong tiếng Anh là audience (danh từ), spectator (danh từ), viewer (danh từ).