Không ngờ tiếng Anh là gì?
"không ngờ" trong tiếng Anh là unexpected (tính từ), surprisingly (phó từ), surprise (danh từ).
unexpected Tính từ
US/ʌnɪkˈspɛktɪd/
Nghĩa: Không mong đợi, bất ngờ, không ngờ, thình lình.
- an unexpected piece of luckmột sự may mắn không ngờ
surprisingly Phó từ
UK/səˈpɹaɪzɪŋli/US/səˈpɹaɪzɪŋli/
Nghĩa: không ngờ
surprise Danh từ
UK/sə(ː)ˈpɹaɪ̯z/US/sɚˈpɹaɪ̯z/
Nghĩa: bất ngờ, không ngờ
unsuspected Tính từ
Nghĩa: Không bị nghi ngờ, không ngờ.
unlooked-for Tính từ
Nghĩa: Không ngờ, không chờ đợi, không dè.
unrehearsed Tính từ
Nghĩa: Không ngờ.
unthought-of Tính từ
Nghĩa: Không ngờ, không dè, không ai nghĩ tới.
uncontemplated Tính từ
US/ˌən.ˈkɑːn.təm.ˌpleɪ.təd/
Nghĩa: Không dự tính trước, không ngờ.
undreamed-of Tính từ
Nghĩa: Không mơ tưởng đến, không ngờ.
- an undreamed-of happeningmột sự kiện không ngờ
undreamt-of Tính từ
Nghĩa: Không mơ tưởng đến, không ngờ.
- an undreamed-of happeningmột sự kiện không ngờ
unexpectedly
US/ʌnɪkˈspɛktɪdli/
unexpectedness Danh từ
US/ˌən.ɪk.ˈspɛk.təd.nəs/
Nghĩa: Tính không ngờ, tính thình lình.
unsuspectedness Danh từ
Nghĩa: Sự không bị nghi ngờ, sự không ngờ.
Câu hỏi thường gặp
Không ngờ tiếng Anh là gì?
"không ngờ" trong tiếng Anh là unexpected (tính từ), surprisingly (phó từ), surprise (danh từ).