Không thú vị tiếng Anh là gì?
"không thú vị" trong tiếng Anh là uninteresting (tính từ), unagreeable (tính từ), unenjoyable (tính từ).
uninteresting Tính từ
Nghĩa: Không hay, không thú vị; không đáng chú ý.
unagreeable Tính từ
Nghĩa: Không thú vị.
unenjoyable Tính từ
Nghĩa: Không thú vị, không thích thú.
fadaise Tính từ
Nghĩa: Tầm thường; không thú vị.
undelightful Tính từ
Nghĩa: Không gây hứng thú; không thú vị.
unpleasing Tính từ
UK/ʌnˈpliːzɪŋ/
Nghĩa: Không dễ chịu, khó chịu, không thú vị, không làm vui lòng, không làm vừa ý.
dry Tính từ
UK/ˈdɹaɪ̯/US/ˈdɹaɪ̯/
Nghĩa: Khô khan, vô vị, không thú vị.
- a dry subjectmột vấn đề khô khan
ungrateful Tính từ
UK/ʌnˈɡɹeɪtfəl/US/ʌnˈɡɹeɪtfəl/
Nghĩa: Bạc bẽo, không thú vị.
- ungrateful workcông việc bạc bẽo
drily Phó từ
US/ˈdrɑɪ.li/
Nghĩa: Khô khan, vô vị, không thú vị.
dryly Phó từ
UK/ˈdɹaɪ.li/US/ˈdɹaɪ.li/
Nghĩa: Khô khan, vô vị, không thú vị.
ungratefully Phó từ
US/ˌən.ˈɡreɪt.fəl.li/
Nghĩa: Bạc bẽo, không thú vị.
unpretty Tính từ
Nghĩa: Không thú vị, không đẹp mắt.
unpleasingness Danh từ
Nghĩa: Tính không dễ chịu, tính khó chịu, tính không thú vị, tính không không làm vui lòng, tính không làm vừa ý.
Câu hỏi thường gặp
Không thú vị tiếng Anh là gì?
"không thú vị" trong tiếng Anh là uninteresting (tính từ), unagreeable (tính từ), unenjoyable (tính từ).