TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khởi tố tiếng Anh là gì?

"khởi tố" trong tiếng Anh là prosecute (ngoại động từ), proceed against (cụm từ), implead (ngoại động từ).

prosecute Ngoại động từ

UK/ˈpɹɒsɪkjuːt/US/ˈpɹɒsɪkjuːt/

Nghĩa: Khởi tố, kiện.

  • The public servant leaked the secret and he was prosecuted for revealing a state secret.Người công chức đã rò rỉ bí mật và đã bị khởi tố vì tiết lộ bí mật quốc gia.
  • to prosecute a claim for damageskiện đòi bồi thường

Xem đầy đủ từ "prosecute": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proceed against Cụm từ

Nghĩa: (Pháp lý) Khởi tố, kiện.

Xem đầy đủ từ "proceed against": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

implead Ngoại động từ

US/ɪm.ˈplid/

Nghĩa: Kiện, khởi tố.

Xem đầy đủ từ "implead": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prosecutor Danh từ

US/ˈpɹɑ.səˌkjuːˌtəɹ/

Nghĩa: Người khởi tố, bên nguyên.

Xem đầy đủ từ "prosecutor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prosecution Danh từ

UK/ˌpɹɒs.ɪˈkjuː.ʃən/US/ˌpɹɑ.sɪˈkju.ʃən/

Nghĩa: Sự khởi tố, sự kiện; bên khởi tố, bên nguyên.

  • witness for the prosecutionnhân chứng cho bên nguyên, nhân chứng buộc tội

Xem đầy đủ từ "prosecution": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pursuer Danh từ

US/pɜː.ˈsu.ːɜː/

Nghĩa: Người khởi tố, nguyên cáo.

Xem đầy đủ từ "pursuer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khởi tố tiếng Anh là gì?

"khởi tố" trong tiếng Anh là prosecute (ngoại động từ), proceed against (cụm từ), implead (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.