TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khoang tiếng Anh là gì?

"khoang" trong tiếng Anh là hold (danh từ), cavity (danh từ), spotted (tính từ).

hold Danh từ

UK/həʊld/US/hoʊld/

Nghĩa: Khoang (của tàu thuỷ).

Xem đầy đủ từ "hold": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cavity Danh từ

UK/ˈkæv.ɪt.i/US/ˈkæv.ɪt.i/

Nghĩa: Hố hốc, ổ, khoang.

  • nasal cavityổ mũi

Xem đầy đủ từ "cavity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spotted Tính từ

US/ˈspɑːt.təd/

Nghĩa: Lốm đốm, có đốm; khoang, vá (chó...).

Xem đầy đủ từ "spotted": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

piebald Tính từ

UK/ˈpaɪ.bɔːld/US/ˈpaɪ.bɔld/

Nghĩa: Vá, khoang.

  • a piebald horsengựa vá
  • a piebald dogchó khoang

Xem đầy đủ từ "piebald": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ring

UK/ɹɪŋ/US/ɹɪŋ/

Xem đầy đủ từ "ring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cabin

UK/ˈkæbɪn/US/ˈkæbɪn/

Xem đầy đủ từ "cabin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recessus Danh từ

Nghĩa: Khoang; ngách; khe.

Xem đầy đủ từ "recessus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

the chamber of deputies Cụm từ

Nghĩa: Khoang (trong máy...); hốc (mắt); ổ đạn (súng lục).

Xem đầy đủ từ "the chamber of deputies": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pied Tính từ

UK/paɪd/US/paɪd/

Nghĩa: Khoang (chó), vá (ngựa).

Xem đầy đủ từ "pied": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khoang tiếng Anh là gì?

"khoang" trong tiếng Anh là hold (danh từ), cavity (danh từ), spotted (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.