Khuyên bảo tiếng Anh là gì?
"khuyên bảo" trong tiếng Anh là advise (ngoại động từ), counsel (ngoại động từ), monitorial (tính từ).
advise Ngoại động từ
UK/ədˈvaɪz/US/ədˈvaɪz/
Nghĩa: Khuyên, khuyên bảo, răn bảo.
counsel Ngoại động từ
UK/ˈkaʊn.səl/US/ˈkaʊn.səl/
Nghĩa: Khuyên răn, khuyên bảo, chỉ bảo.
- to counsel someone to do somethingkhuyên ai làm gì
monitorial Tính từ
Nghĩa: Hướng dẩn, dạy dổ, khuyên bảo.
rule Ngoại động từ
UK/ɹuːl/US/ɹul/
Nghĩa: Dạng bị động) chỉ dẫn, hướng dẫn, khuyên bảo.
- to be ruled by someonetheo sự hướng dẫn của ai, theo lời khuyên của ai
admonish
UK/ədˈmɒn.ɪʃ/US/ædˈmɑn.ɪʃ/
adviser Danh từ
UK/ædˈvaɪ.zə(ɹ)/US/ædˈvaɪ.zɚ/
Nghĩa: Người khuyên bảo, người chỉ bảo, cố vấn.
- legal advisercố vấn pháp lý
advisor Danh từ
UK/ædˈvaɪ.zə(ɹ)/US/ædˈvaɪ.zɚ/
Nghĩa: Người khuyên bảo, người chỉ bảo, cố vấn.
- legal advisercố vấn pháp lý
counsellor Danh từ
Nghĩa: Người khuyên bảo.
Câu hỏi thường gặp
Khuyên bảo tiếng Anh là gì?
"khuyên bảo" trong tiếng Anh là advise (ngoại động từ), counsel (ngoại động từ), monitorial (tính từ).