Kiến tạo tiếng Anh là gì?
"kiến tạo" trong tiếng Anh là building (danh từ), build, create.
building Danh từ
UK/ˈbɪl.dɪŋ/US/ˈbɪl.dɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Tòa nhà, kiến tạo.
build
UK/bɪld/US/bɪld/ giọng người thật
create
UK/kɹiːˈeɪt/US/kɹiːˈeɪt/ giọng người thật
establish
UK/ɪˈstæb.lɪʃ/US/ɪˈstæb.lɪʃ/ giọng người thật
assist
UK/əˈsɪst/US/əˈsɪst/ giọng người thật
tectonic Tính từ
US/tɛk.ˈtɑː.nɪk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiến tạo.
tectonics
US/tɛk.ˈtɑː.nɪks/ giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Kiến tạo tiếng Anh là gì?
"kiến tạo" trong tiếng Anh là building (danh từ), build, create.