TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm đau lòng tiếng Anh là gì?

"làm đau lòng" trong tiếng Anh là grieve (ngoại động từ), heart-breaking (tính từ), cut (ngoại động từ).

grieve Ngoại động từ

UK/ɡɹiːv/US/ɡɹiːv/

Nghĩa: Gây đau buồn, làm đau lòng.

  • to grieve one's parentslàm cho cha mẹ đau lòng

Xem đầy đủ từ "grieve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heart-breaking Tính từ

US/ˈhɑːrt.ˈbreɪ.kiɳ/

Nghĩa: Làm đau buồn, làm đau lòng, xé ruột.

  • a heart-breaking newsmột tin rất đau buồn

Xem đầy đủ từ "heart-breaking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cut Ngoại động từ

UK/kʌt/US/kʌt/

Nghĩa: Làm đau lòng, chạm tự ái, làm mếch lòng, làm tổn thương tình cảm.

  • it cut me to the heartcái đó làm tôi đau lòng

Xem đầy đủ từ "cut": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contract Nội động từ

UK/ˈkɒntɹækt/US/ˈkɑntɹækt/

Nghĩa: Làm đau lòng.

  • his intellect seems to contract(nghĩa bóng) trí thông minh của anh ấy dường như là co hẹp lại (cùn gỉ đi)

Xem đầy đủ từ "contract": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scorch Ngoại động từ

UK/skɔːtʃ/US/skɔɹt͡ʃ/

Nghĩa: Làm đau lòng, xỉ vả làm đau lòng, đay nghiến làm đau lòng, nói mỉa làm đau lòng.

Xem đầy đủ từ "scorch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

embitter Ngoại động từ

UK/ɪmˈbɪtə/US/əmˈbɪtəɹ/

Nghĩa: Làm cay đắng, làm chua xót; làm đau lòng.

Xem đầy đủ từ "embitter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cut up Cụm động từ

Nghĩa: Làm đau đớn, làm đau lòng.

Xem đầy đủ từ "cut up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

embitterment Danh từ

US/ɪm.ˈbɪ.tɜː.mənt/

Nghĩa: Sự làm cay đắng, sự làm chua xót; sự làm đau lòng.

Xem đầy đủ từ "embitterment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm đau lòng tiếng Anh là gì?

"làm đau lòng" trong tiếng Anh là grieve (ngoại động từ), heart-breaking (tính từ), cut (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.