TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm cảm động tiếng Anh là gì?

"làm cảm động" trong tiếng Anh là appeal (nội động từ), move (ngoại động từ), impress (ngoại động từ).

appeal Nội động từ

UK/əˈpiːl/US/əˈpiːl/

Nghĩa: Làm cảm động.

Xem đầy đủ từ "appeal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

move Ngoại động từ

UK/muːv/US/muːv/

Nghĩa: Làm cảm động, làm xúc động, làm mũi lòng, gợi mối thương cảm.

  • to be moved to tearscảm động đến ứa nước mắt

Xem đầy đủ từ "move": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impress Ngoại động từ

UK/ɪmˈpɹɛs/US/ɪmˈpɹɛs/

Nghĩa: Gây ấn tượng; làm cảm động, làm cảm kích.

  • to be deeply impressed by someone's kindnesscảm kích sâu sắc vì lòng tốt của ai

Xem đầy đủ từ "impress": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

affect Ngoại động từ

UK/əˈfɛkt/US/əˈfɛkt/

Nghĩa: Làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng.

  • the news affected him deeplytin đó làm anh ta rất xúc động

Xem đầy đủ từ "affect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

poignant Tính từ

UK/ˈpɔɪ.njənt/US/ˈpɔɪ.njənt/

Nghĩa: Làm cảm động, làm mủi lòng, thương tâm.

Xem đầy đủ từ "poignant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

affecting Tính từ

UK/əˈfɛktɪŋ/US/əˈfɛktɪŋ/

Nghĩa: Làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng.

  • An affecting scence.Cảnh làm mủi lòng
  • The story is very affecting.Câu chuyện rất xúc động

Xem đầy đủ từ "affecting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm cảm động tiếng Anh là gì?

"làm cảm động" trong tiếng Anh là appeal (nội động từ), move (ngoại động từ), impress (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.