Làm chìm tiếng Anh là gì?
"làm chìm" trong tiếng Anh là sink (ngoại động từ), gulf (ngoại động từ), founder (ngoại động từ).
sink Ngoại động từ
UK/ˈsɪŋk/US/ˈsɪŋk/
Nghĩa: Làm chìm, đánh đắm.
- to sink a shipđánh chìm tàu
gulf Ngoại động từ
UK/ɡʌlf/US/ɡʌlf/
Nghĩa: Làm chìm, làm đảm, nhận chìm (xuống vực, biển...).
founder Ngoại động từ
UK/ˈfaʊndəɹ/US/ˈfaʊndəɹ/
Nghĩa: Làm chìm, làm đắm (tàu thuỷ).
whelm Ngoại động từ
UK/ʍɛlm/US/ʍɛlm/
Nghĩa: (văn học) làm chìm, làm đắm, dìm xuống.
suck it Thán từ
Nghĩa: Làm chìm, cuốn xuống (xoáy nước).
sinker Danh từ
UK/ˈsɪŋkə(ɹ)/US/ˈsɪŋkə(ɹ)/
Nghĩa: Người làm chìm, người đánh chìm.
sunk Ngoại động từ
UK/sʌŋk/US/sʌŋk/
Nghĩa: Làm chìm, đánh đắm.
- to sink a shipđánh chìm tàu
sank Ngoại động từ
US/ˈseɪ̯ŋk/
Nghĩa: Làm chìm, đánh đắm.
- to sink a shipđánh chìm tàu
Câu hỏi thường gặp
Làm chìm tiếng Anh là gì?
"làm chìm" trong tiếng Anh là sink (ngoại động từ), gulf (ngoại động từ), founder (ngoại động từ).