Làm gián đoạn tiếng Anh là gì?
"làm gián đoạn" trong tiếng Anh là interrupt (ngoại động từ), rupture (ngoại động từ), break (ngoại động từ).
interrupt Ngoại động từ
UK/ˌɪntəˈɹʌpt/US/ˌɪntəˈɹʌpt/
Nghĩa: Làm gián đoạn, làm đứt quãng.
- I didn't want to interrupt.Tôi không muốn làm gián đoạn.
rupture Ngoại động từ
UK/ˈɹʌpt͡ʃəː/US/ˈɹʌpt͡ʃɚ/
Nghĩa: Đoạn tuyệt, tuyệt giao, cắt đứt; làm gián đoạn.
- to rupture diplomatic relations with a countrycắt đứt quan hệ ngoại giao với một nước
break Ngoại động từ
UK/bɹeɪk/US/bɹeɪk/
Nghĩa: Cắt, ngắt, làm gián đoạn, ngừng phá.
- to break a journeyngừng cuộc hành trình
- to break the silencephá tan sự yên lặng
burst in Cụm động từ
Nghĩa: Làm gián đoạn; ngắt lời.
- to burst in upon a conversationlàm gián đoạn câu chuyện
pretermit Ngoại động từ
UK/pɹiːtəˈmɪt/US/ˌpɹidəɹˈmɪt/
Nghĩa: Tạm ngừng; làm gián đoạn, ngắt quãng.
waylay Ngoại động từ
UK/ˌweɪˈleɪ/US/ˈweɪleɪ/
Nghĩa: Cản (bước) lại, làm gián đoạn (một tiến trình nào đó)
interruption Danh từ
UK/ˌɪntəˈɹʌpʃən/US/ˌɪntəˈɹʌpʃən/
Nghĩa: Cái làm gián đoạn.
pretermission Danh từ
US/ˌpri.tɜː.ˈmɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự tạm ngừng; sự làm gián đoạn, sự ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Làm gián đoạn tiếng Anh là gì?
"làm gián đoạn" trong tiếng Anh là interrupt (ngoại động từ), rupture (ngoại động từ), break (ngoại động từ).