Làm hoang mang tiếng Anh là gì?
"làm hoang mang" trong tiếng Anh là bewilder (ngoại động từ), mystify (nội động từ), fuddle (ngoại động từ).
bewilder Ngoại động từ
UK/bɪˈwɪldə(ɹ)/US/bɪˈwɪldɚ/
Nghĩa: Làm bối rối, làm hoang mang, làm lúng túng; làm ngơ ngác.
mystify Nội động từ
UK/ˈmɪstɪfaɪ/US/ˈmɪstɪfaɪ/
Nghĩa: Làm bối rối, làm hoang mang.
fuddle Ngoại động từ
UK/ˈfʌdəl/US/ˈfʌdəl/
Nghĩa: Làm hoang mang, làm bối rối.
obfuscate Ngoại động từ
UK/ˈɒbfəskeɪt/US/ˈɑbfəskeɪt/
Nghĩa: Làm hoang mang, làm bối rối.
mystifier Danh từ
Nghĩa: Người làm bối rối, người làm hoang mang.
obfuscation Danh từ
UK/ˌɒb.fəˈskeɪ.ʃən/US/ˌɑb.fəˈskeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm hoang mang, sự làm bối rối.
Câu hỏi thường gặp
Làm hoang mang tiếng Anh là gì?
"làm hoang mang" trong tiếng Anh là bewilder (ngoại động từ), mystify (nội động từ), fuddle (ngoại động từ).