Làm khô héo tiếng Anh là gì?
"làm khô héo" trong tiếng Anh là blast (ngoại động từ), exsiccate (ngoại động từ), consume (ngoại động từ).
blast Ngoại động từ
UK/blɑːst/US/blæst/
Nghĩa: Làm tàn, làm khô héo, làm thui chột.
- frost blasts budssương giá làm thui chột nụ cây
exsiccate Ngoại động từ
UK/ˈɛksɪkeɪt/US/ˈɛksɪkeɪt/
Nghĩa: Làm khô; làm khô héo.
consume Ngoại động từ
UK/kənˈsjuːm/US/kənˈsum/
Nghĩa: Làm hao mòn, làm héo hon, làm khô héo, làm tiều tuỵ.
- to be consumed with griefhéo hon vì đau buồn
wither Ngoại động từ
UK/ˈwɪðə/US/ˈwɪðɚ/
Nghĩa: Làm khô héo, làm cho héo hắt đi.
- grief has withered his heartnhững nỗi sầu muộn làm khô héo tâm can anh ta
exsiccation Danh từ
US/ˌɛk.sɪ.ˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm khô; sự làm khô héo.
withering Tính từ
UK/ˈwɪðəɹɪŋ/US/ˈwɪðəɹɪŋ/
Nghĩa: Làm khô héo, làm héo hắt.
Câu hỏi thường gặp
Làm khô héo tiếng Anh là gì?
"làm khô héo" trong tiếng Anh là blast (ngoại động từ), exsiccate (ngoại động từ), consume (ngoại động từ).