TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm luật tiếng Anh là gì?

"làm luật" trong tiếng Anh là legislative (tính từ), legislate (nội động từ), legislation (danh từ).

legislative Tính từ

UK/ˈlɛd͡ʒ.ɪ.slə.tɪv/US/ˈlɛd͡ʒ.ɪˌsleɪ.tɪv/ giọng người thật

Nghĩa: Làm luật, lập pháp.

  • a legislative bodyhội đồng lập pháp
  • legislative powerquyền lập pháp

Xem đầy đủ từ "legislative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

legislate Nội động từ

UK/ˈlɛd͡ʒɪsˌleɪt/US/ˈlɛd͡ʒɪsˌleɪt/ giọng máy

Nghĩa: Làm luật, lập pháp.

Xem đầy đủ từ "legislate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

legislation Danh từ

US/ˌlɛd͡ʒɪˈsleɪʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Sự làm luật, sự lập pháp.

Xem đầy đủ từ "legislation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

legislator Danh từ

UK/ˈlɛd͡ʒɪˌsleɪtə/US/ˈlɛd͡ʒɪˌsleɪtɚ/ giọng máy

Nghĩa: Người làm luật, người lập pháp; thành viên có quan lập pháp.

Xem đầy đủ từ "legislator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lawmaker Danh từ

US/ˈlɔ.ˌmeɪ.kɜː/ giọng người thật

Nghĩa: Người lập pháp, người làm luật.

Xem đầy đủ từ "lawmaker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lawgiver Danh từ

UK/ˈlɔːˌɡɪv.ə/US/ˈlɔˌɡɪv.ɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Người lập pháp, người làm luật.

Xem đầy đủ từ "lawgiver": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm luật tiếng Anh là gì?

"làm luật" trong tiếng Anh là legislative (tính từ), legislate (nội động từ), legislation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "legislative": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "legislation": TreeMama, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "lawmaker": Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "lawgiver": Steve Shives, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.