TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm mất hiệu lực tiếng Anh là gì?

"làm mất hiệu lực" trong tiếng Anh là stultify (ngoại động từ), invalidate (ngoại động từ), destroy (ngoại động từ).

stultify Ngoại động từ

UK/ˈstʌltɪfaɪ/US/ˈstʌltɪfaɪ/

Nghĩa: Làm mất hiệu lực, làm mất tác dụng (một điều luật).

Xem đầy đủ từ "stultify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

invalidate Ngoại động từ

UK/ɪnˈvæl.ɪ.deɪt/US/ɪnˈvæl.əˌdeɪt/

Nghĩa: Làm mất hiệu lực.

Xem đầy đủ từ "invalidate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

destroy Ngoại động từ

UK/dɪˈstɹɔɪ/US/dɪˈstɹɔɪ/

Nghĩa: Làm mất hiệu lực, triệt phá.

  • to destroy oneselftự sát

Xem đầy đủ từ "destroy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

immunise Ngoại động từ

Nghĩa: Làm mất hiệu lực, làm mất tác hại.

  • to immunize a time-bomblàm mất tác hại một quả bom nổ chậm; tháo kíp một quả bom nổ chậm

Xem đầy đủ từ "immunise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

immunize Ngoại động từ

US/ˈɪm.ju.naɪz/

Nghĩa: Làm mất hiệu lực, làm mất tác hại.

  • to immunize a time-bomblàm mất tác hại một quả bom nổ chậm; tháo kíp một quả bom nổ chậm

Xem đầy đủ từ "immunize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vitiate Ngoại động từ

UK/ˈvɪʃ.i.eɪt/US/ˈvɪʃ.i.eɪt/

Nghĩa: Làm mất hiệu lực.

Xem đầy đủ từ "vitiate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm mất hiệu lực tiếng Anh là gì?

"làm mất hiệu lực" trong tiếng Anh là stultify (ngoại động từ), invalidate (ngoại động từ), destroy (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.