TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm mất tác dụng tiếng Anh là gì?

"làm mất tác dụng" trong tiếng Anh là stultify (ngoại động từ), neutralize (ngoại động từ), neutralise (ngoại động từ).

stultify Ngoại động từ

UK/ˈstʌltɪfaɪ/US/ˈstʌltɪfaɪ/

Nghĩa: Làm mất hiệu lực, làm mất tác dụng (một điều luật).

Xem đầy đủ từ "stultify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

neutralize Ngoại động từ

UK/ˈnjuːtɹəlaɪz/US/ˈnutɹəˌlaɪz/

Nghĩa: Làm mất tác dụng, làm thành vô hiệu.

  • to neutralize a poisonlàm chất độc mất tác dụng

Xem đầy đủ từ "neutralize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

neutralise Ngoại động từ

Nghĩa: Làm mất tác dụng, làm thành vô hiệu.

  • to neutralize a poisonlàm chất độc mất tác dụng

Xem đầy đủ từ "neutralise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spike Ngoại động từ

UK/spaɪk/US/spaɪk/

Nghĩa: Làm trở nên vô ích, làm mất tác dụng; làm hỏng, ngăn chặn (một âm mưu).

Xem đầy đủ từ "spike": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swamp Ngoại động từ

UK/ˈswɒmp/US/ˈswɑmp/

Nghĩa: Tràn ngập, che khuất; làm mất tác dụng.

Xem đầy đủ từ "swamp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

counteract Ngoại động từ

UK/ˈkaʊntəɹˌækt/US/ˈkaʊntəɹˌækt/

Nghĩa: Trung hoà, làm mất tác dụng.

  • to counteract the effects of the poisonlàm mất tác dụng của chất độc, giải độc

Xem đầy đủ từ "counteract": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm mất tác dụng tiếng Anh là gì?

"làm mất tác dụng" trong tiếng Anh là stultify (ngoại động từ), neutralize (ngoại động từ), neutralise (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.