Làm nhơ tiếng Anh là gì?
"làm nhơ" trong tiếng Anh là muddy (ngoại động từ), muck (ngoại động từ), make a muck of (cụm từ).
muddy Ngoại động từ
UK/ˈmʌdi/US/ˈmʌdi/
Nghĩa: Làm lầy; làm bẩn, làm nhơ, làm vấy bùn.
muck Ngoại động từ
UK/mʌk/US/mʌk/
Nghĩa: Làm bẩn, làm nhơ.
- to muck one's handslàm bẩn tay
make a muck of Cụm từ
Nghĩa: Làm bẩn, làm nhơ, làm hỏng.
spot Ngoại động từ
UK/spɒt/US/spɑt/
Nghĩa: Làm bẩn, làm nhơ, làm ô (danh).
blot Ngoại động từ
UK/blɒt/US/blɑt/
Nghĩa: Làm mất, làm nhơ, bôi nhọ (phẩm giá, danh dự).
taint Ngoại động từ
UK/teɪnt/US/teɪnt/
Nghĩa: Làm nhơ, làm ô uế, làm bẩn.
attaint Ngoại động từ
UK/əˈteɪnt/US/əˈteɪnt/
Nghĩa: Làm nhơ, làm hoen ố, bôi nhọ (danh dự...).
Câu hỏi thường gặp
Làm nhơ tiếng Anh là gì?
"làm nhơ" trong tiếng Anh là muddy (ngoại động từ), muck (ngoại động từ), make a muck of (cụm từ).