Làm tối tiếng Anh là gì?
"làm tối" trong tiếng Anh là obscure (ngoại động từ), dusk (ngoại động từ), darken (ngoại động từ).
obscure Ngoại động từ
UK/əbˈskjʊə(ɹ)/US/əbˈskjʊɹ/
Nghĩa: Làm tối, làm mờ.
dusk Ngoại động từ
UK/dʌsk/US/dʌsk/
Nghĩa: Làm tối, làm mờ tối.
darken Ngoại động từ
UK/ˈdɑːkən/US/ˈdɑɹkən/
Nghĩa: Làm tối, làm u ám (bầu trời).
obfuscate Ngoại động từ
UK/ˈɒbfəskeɪt/US/ˈɑbfəskeɪt/
Nghĩa: Làm tối, làm u ám (bầu trời).
smear Động từ
UK/smɪə(ɹ)/US/smiɚ/
Nghĩa: Làm mờ, làm tối (tranh vẽ...).
overshade Động từ
Nghĩa: Làm tối, làm đen tối.
Câu hỏi thường gặp
Làm tối tiếng Anh là gì?
"làm tối" trong tiếng Anh là obscure (ngoại động từ), dusk (ngoại động từ), darken (ngoại động từ).