Làm thoả mãn tiếng Anh là gì?
"làm thoả mãn" trong tiếng Anh là satisfy (động từ), satisfactory (tính từ), sate (ngoại động từ).
satisfy Động từ
UK/ˈsætɪsfaɪ/US/ˈsætɪsfaɪ/
Nghĩa: Làm thoả mãn, làm vừa lòng, đáp ứng (được yêu cầu, điều kiện...).
- to satisfy the examinersđáp ứng được yêu cầu của giám khảo; trúng tuyển, đỗ
satisfactory Tính từ
UK/sætɪsˈfækt(ə)ɹi/US/sætɪsˈfækt(ə)ɹi/
Nghĩa: Làm thoả mãn, làm vừa ý; đầy đủ, tốt đẹp.
- satisfactory resultkết quả tốt đẹp
- satisfactory proofchứng cớ đầy đủ
sate Ngoại động từ
UK/seɪt/US/seɪt/
Nghĩa: Làm thoả mãn; cho (ăn, uống...) đến chán, cho (ăn uống) đến ngấy.
slake Ngoại động từ
UK/sleɪk/
Nghĩa: Làm nhẹ, làm dịu (đau đớn); làm nguôi (mối hận...); làm thoả mãn.
- to slake one's thirstlàm cho đỡ khát, giải khát
- to slake a revengetrả thù
fill Ngoại động từ
UK/fɪl/US/fɪl/
Nghĩa: Làm thoả thích, làm thoả mãn.
- to fill someone to repletion with drinkcho ai uống say bí tỉ
assuage Ngoại động từ
US/əˈswɑʒ/
Nghĩa: Làm thoả mãn (sự thèm khát...).
satisfier Danh từ
Nghĩa: Người làm thoả mãn; người bồi thường.
satiation Danh từ
UK/seɪʃɪˈeɪʃən/US/seɪʃɪˈeɪʃən/
Nghĩa: Sự làm chán ngấy, sự làm thoả mãn; sự chán ngấy, sự thoả mãn.
assuagement Danh từ
UK/əˈsweɪd͡ʒmənt/US/əˈsweɪd͡ʒmənt/
Nghĩa: Sự làm thoả mãn (sự thèm khát...).
satisfying Tính từ
UK/ˈsætɪsfaɪ.ɪŋ/US/ˈsætɪsfaɪ.ɪŋ/
Nghĩa: Làm thoả mãn, làm vừa ý.
Câu hỏi thường gặp
Làm thoả mãn tiếng Anh là gì?
"làm thoả mãn" trong tiếng Anh là satisfy (động từ), satisfactory (tính từ), sate (ngoại động từ).