TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm trái tiếng Anh là gì?

"làm trái" trong tiếng Anh là contrary (ngoại động từ), violate (ngoại động từ), derogatory (tính từ).

contrary Ngoại động từ

UK/ˈkɒntɹəɹi/US/ˈkɑntɹɛɹi/

Nghĩa: Làm trái (với khuynh hướng, xu hướng của ai).

Xem đầy đủ từ "contrary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

violate Ngoại động từ

UK/ˈvaɪəˌleɪt/US/ˈvaɪəˌleɪt/

Nghĩa: Vi phạm, xâm phạm, phạm; làm trái (lương tâm...); lỗi (thề...).

  • to violate a lawvi phạm một đạo luật
  • to violate an oathlỗi thề

Xem đầy đủ từ "violate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

derogatory Tính từ

UK/dɪˈɹɒɡətɹi/US/dɪˈɹɑɡəˌtɔɹi/

Nghĩa: Vi phạm, làm trái (luật pháp).

Xem đầy đủ từ "derogatory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contravene Ngoại động từ

UK/ˌkɒn.tɹəˈviːn/

Nghĩa: Vi phạm, phạm, làm trái (luật...).

  • to contravene the lawvi phạm pháp luật

Xem đầy đủ từ "contravene": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

violation Danh từ

UK/ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/US/ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự vi phạm, sự xâm phạm; sự làm trái.

  • in violation ofvi phạm

Xem đầy đủ từ "violation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

violator Danh từ

US/ˈvɑɪ.ə.ˌleɪ.tɜː/

Nghĩa: Người vi phạm, người xâm phạm; người làm trái.

Xem đầy đủ từ "violator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm trái tiếng Anh là gì?

"làm trái" trong tiếng Anh là contrary (ngoại động từ), violate (ngoại động từ), derogatory (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.