Làm việc vất vả tiếng Anh là gì?
"làm việc vất vả" trong tiếng Anh là toil (nội động từ), fag (nội động từ), swink (nội động từ).
toil Nội động từ
UK/tɔɪl/US/tɔɪl/
Nghĩa: Làm việc khó nhọc, làm việc vất vả, làm việc cực nhọc.
fag Nội động từ
UK/fæɡ/US/fæɡ/
Nghĩa: Làm việc vất vả, làm quần quật.
swink Nội động từ
UK/swɪŋk/US/swɪŋk/
Nghĩa: Làm việc quần quật, làm việc vất vả.
sweat Nội động từ
UK/swɛt/US/swɛt/
Nghĩa: Làm việc vất vả, làm việc mệt nhọc.
swipe Nội động từ
UK/swaɪp/US/swaɪp/
Nghĩa: Làm việc vất vả.
travail Nội động từ
UK/tɹəˈveɪl/US/tɹəˈveɪl/
Nghĩa: Làm việc khó nhọc, làm việc vất vả.
Câu hỏi thường gặp
Làm việc vất vả tiếng Anh là gì?
"làm việc vất vả" trong tiếng Anh là toil (nội động từ), fag (nội động từ), swink (nội động từ).